Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
investigatorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem investigator
tính từ
không so sánh
(not comparable)
investigatory
Nguồn gốc
(etymology)
investigator
+
-ial
AI
1
Xem investigator
1
Xem investigator
1
Xem investigator