Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
investability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể đầu tư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being investable.
Nguồn gốc
(etymology)
investable
+
-ity
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể đầu tư
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể đầu tư
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể đầu tư