Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
inverted sugar
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
v
ɝ
t
ɪ
d
ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với invert sugar
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of invert sugar.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
invert sugar
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
inverted sugar syrup
Chưa có nghĩa
AI
1
Đồng nghĩa với invert sugar
1
Đồng nghĩa với invert sugar
1
Đồng nghĩa với invert sugar