Dịch

inverted hat

danh từ (noun)
US/ˌɪnˈvɝtɪd ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. = ngắt quãngdanh từ= breve
  2. A háček.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inverted hatDạng gốc (base form)
  2. inverted hatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , […]. ( () .)

AI