Dịch

invert enzyme

danh từ (noun)
US/ɪnˈvɜɹt ˈɛnˌzaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với invertasedanh từSynonym of invertase.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI