Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invert enzyme
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
n
ˈ
v
ɜɹ
t
ˈɛ
n
ˌ
z
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với invertase
danh từ
Synonym of invertase.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
invertase
AI
1
Đồng nghĩa với invertase
1
Đồng nghĩa với invertase
1
Đồng nghĩa với invertase