Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
invariantist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tính bất biến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to invariantism
Nguồn gốc
(etymology)
invariant
+
-ist
Ví dụ
Will
the
insensitive
invariantist
themes
just
accommodated
remain
comfortably
contained
within
the
gate-keeping
contextualist
framework
?
AI
1
Liên quan đến tính bất biến
1
Liên quan đến tính bất biến
1
Liên quan đến tính bất biến