invalidism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of an invalid; sickness; infirmity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invalidismDạng gốc (base form)
- invalidismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , “ ,” , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa