Dịch

invalidism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of an invalid; sickness; infirmity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invalidismDạng gốc (base form)
  2. invalidismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , “ ,” , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI