inv
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của invoicedanh từAbbreviation of invoice.
- Viết tắt của inventorydanh từAbbreviation of inventory (“items carried by a player”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Inv.danh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Viết tắt của investment |