Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intuitivist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo thuyết trực giác
danh từ
A proponent of intuitivism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intuitivist
Dạng gốc
(base form)
intuitivist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
intuitive
+
-ist
AI
1
Người theo thuyết trực giác
1
Người theo thuyết trực giác
1
Người theo thuyết trực giác