Dịch

intuitiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng trực giác, tính trực giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being intuitive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI