Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intuitiveness
danh từ
(noun)
/
ɪ
n
ˈ
t
j
uː
ɪ
t
ɪ
v
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Khả năng trực giác, tính trực giác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being intuitive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intuitivity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intuición
giống cái
Tính trực giác, khả năng trực giác
Nguồn gốc
(etymology)
intuitive
+
-ness
AI
1
Khả năng trực giác
1
Khả năng trực giác
1
Khả năng trực giác