Dịch

intuition pump

danh từ (noun)
US/ˌɪn.tuˈɪʃ.ən ˈpʌmp/

Nghĩa chính

  1. Loại thử nghiệm suy nghĩ dẫn đến một kết luận cụ thể thông qua trực giácdanh từA type of thought experiment that leads to a specific conclusion through intuition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intuition pumpDạng gốc (base form)
  2. intuition pumpsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

Ví dụ

  • , , . .

AI