Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
introspectiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hay tự xem xét nội tâm; tính hay nội quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being introspective.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
introspectiveness
introspective
Hay tự xem xét nội tâm; hay nội quan
tính từ
introspect
Tham gia vào việc xem xét nội tâm
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
introspective
+
-ness
AI
1
Tính hay tự xem xét nội tâm
1
Tính hay tự xem xét nội tâm
1
Tính hay tự xem xét nội tâm