Dịch

intrigant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầmdanh từAn intriguer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intrigantDạng gốc (base form)
  2. intrigantsSố nhiều (plural)

AI