intrigante
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầmdanh từA female intriguer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intriganteDạng gốc (base form)
- intrigantesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápintrigante