Dịch

intrigante

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà lắm mưu đồ; người đàn bà hay vận động ngầmdanh từA female intriguer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intriganteDạng gốc (base form)
  2. intrigantesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápintrigante

AI