Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrathymus
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong tuyến ức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within the thymus
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
thymus
AI
1
Trong tuyến ức
1
Trong tuyến ức
1
Trong tuyến ức