Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrathalamically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nội nhãn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intrathalamic manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
thalamically
AI
1
Theo cách nội nhãn
1
Theo cách nội nhãn
1
Theo cách nội nhãn