Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraserous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong huyết thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within the blood serum.
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
serous
AI
1
Trong huyết thanh
1
Trong huyết thanh
1
Trong huyết thanh