Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraruminally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách trong bụng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intraruminal manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
ruminally
AI
1
Theo cách trong bụng
1
Theo cách trong bụng
1
Theo cách trong bụng