Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraquartile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một phần tư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a quartile.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
interquartile
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
quartile
AI
1
Trong một phần tư
1
Trong một phần tư
1
Trong một phần tư