Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraphagocyte
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một tế bào thực bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a phagocyte
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
phagocyte
AI
1
Trong một tế bào thực bào
1
Trong một tế bào thực bào
1
Trong một tế bào thực bào