Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intrapage
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một trang duy nhất của một tài liệu hoặc trang web
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a single page of a document or website.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
interpage
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
page
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
internal link
Ví dụ
Using
Named
Anchors
/
Figure
7.1
demonstrates
the
use
of
intrapage
links
.
intrapage
links
AI
1
Trong một trang duy nhất của một tài liệu hoặc trang web
1
Trong một trang duy nhất của một tài liệu hoặc trang web
1
Trong một trang duy nhất của một tài liệu hoặc trang web