Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intransigentism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tắc của sự không khoan nhượng; từ chối thỏa hiệp
danh từ
The principles of intransigents; refusal to compromise.
Nguồn gốc
(etymology)
intransigent
+
-ism
AI
1
Nguyên tắc của sự không khoan nhượng
1
Nguyên tắc của sự không khoan nhượng
1
Nguyên tắc của sự không khoan nhượng