intransigence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự không khoan nhượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unwillingness to change one's views or to agree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intransigenceDạng gốc (base form)
- intransigencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápintransigeance
- từ tiếng Tây Ban Nhaintransigente
Ví dụ
- , . .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intransigenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha