Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intramycelial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong sợi nấm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a mycelium
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
mycelial
AI
1
Trong sợi nấm
1
Trong sợi nấm
1
Trong sợi nấm