Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraligamentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong dây chằng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within the ligament.
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
ligamentary
AI
1
Trong dây chằng
1
Trong dây chằng
1
Trong dây chằng