Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intragingivally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách xâm lấn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intragingival manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
gingivally
AI
1
Theo cách xâm lấn
1
Theo cách xâm lấn
1
Theo cách xâm lấn