intractability
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính khó bảo, tính khó chữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being intractable; intractableness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intractabilityDạng gốc (base form)
- intractabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha