Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intracisternally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong bể chứa dưới nhện
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
within a subarachnoid cistern
Nguồn gốc
(etymology)
intracisternal
+
-ly
AI
1
Trong bể chứa dưới nhện
1
Trong bể chứa dưới nhện
1
Trong bể chứa dưới nhện