intonational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngâm nga, ngữ điệutính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to intonation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intonational phrasedanh từ | danh từ | Đoạn ngôn ngữ nói có giai điệu hoặc ngữ điệu riêng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intonational phrasedanh từ | danh từ | Đoạn ngôn ngữ nói có giai điệu hoặc ngữ điệu riêng |