Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intimidating atmosphere
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɪ
m
ɪ
ˌ
d
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
æ
t
m
ə
s
ˌ
f
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Bầu không khí đáng sợ
AI
1
Bầu không khí đáng sợ
1
Bầu không khí đáng sợ
1
Bầu không khí đáng sợ