Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intifadist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng phong trào intifada
danh từ
A proponent of an intifada.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intifadist
Dạng gốc
(base form)
intifadist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
intifada
+
-ist
Ví dụ
There
was
a
group
of
Palestinian
intifadists
there
.
AI
1
Người đề xướng phong trào intifada
1
Người đề xướng phong trào intifada
1
Người đề xướng phong trào intifada