interweavement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đan xendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An interweaving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interweavementDạng gốc (base form)
- interweavementsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha