Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intervillar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa biệt thự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between villi
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
villar
AI
1
Giữa biệt thự
1
Giữa biệt thự
1
Giữa biệt thự