Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
interview someone
UK
/ˈ
ɪ
n
.
t
ə
.
v
j
uː
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Phỏng vấn ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
interview someone for something
Phỏng vấn ai về việc gì
Ví dụ
The
reporter
will
interview
the
mayor
.
Phóng viên sẽ phỏng vấn thị trưởng.
Xuất hiện ở từ khác
interview
kết hợp
phỏng vấn ai đó
AI
1
Phỏng vấn ai đó
1
Phỏng vấn ai đó
1
Phỏng vấn ai đó