intervertebral
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giữa các đốt sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Between the vertebrae
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intervertebral discdanh từ | danh từ | Đĩa giữa đốt sống ở cột sống |
Họ từ (word family)
cùng gốc intervertebralNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha