Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interval of silence
US
/ˈ
ɪ
n
t
ɚ
v
ə
l
ə
v
ˈ
s
aɪ
l
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Khoảng im lặng
AI
1
Khoảng im lặng
1
Khoảng im lặng
1
Khoảng im lặng