Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interspersal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự rắc, sự rải
danh từ
interspersion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interspersal
Dạng gốc
(base form)
interspersal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
intersperse
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interspersal
interspers
e
Xen kẽ, trộn lẫn
động từ
interspers
ion
Trạng thái xen kẽ
danh từ
AI
1
Sự rắc
1
Sự rắc
1
Sự rắc