Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersatellite
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các vệ tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between satellites.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
satellite
AI
1
Giữa các vệ tinh
1
Giữa các vệ tinh
1
Giữa các vệ tinh