Dịch

intersale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nhiều bên bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The sale of goods or services to each other by multiple parties.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • & . , 18, 1931, , .

AI