Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
interrupt someone
US
/ˌ
ɪ
n
t
ɚˈ
ʌ
p
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Ngắt lời ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
interrupt someone constantly
Liên tục ngắt lời ai
interrupt someone's thoughts
Cắt ngang suy nghĩ của ai
AI
1
Ngắt lời ai đó
1
Ngắt lời ai đó
1
Ngắt lời ai đó