Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interrogative adjective
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
.
t
ə
ˈɹ
ɑ
.
ɡ
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
æ
dʒ
ɪ
k
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Một đại từ nghi vấn được sử dụng như một tính từ
danh từ
an interrogative pronoun used as an adjective
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interrogative adjective
Dạng gốc
(base form)
interrogative adjective
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một đại từ nghi vấn được sử dụng như một tính từ
1
Một đại từ nghi vấn được sử dụng như một tính từ
1
Một đại từ nghi vấn được sử dụng như một tính từ