Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interreducibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện có thể thay thế được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being interreducible
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
reducibility
AI
1
Điều kiện có thể thay thế được
1
Điều kiện có thể thay thế được
1
Điều kiện có thể thay thế được