interpenetration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thâm nhập vào giữa hoặc bên trong các chất khác; sự thâm nhập lẫn nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of penetrating between or within other substances; mutual penetration.
- Tình huống hai hoặc nhiều vật thể chồng lên nhau trong không gian ba chiều, với một phần vật thể nằm trong nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The situation of two or more bodies overlapping in three-dimensional space, with part of the bodies lying within each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interpenetrationDạng gốc (base form)
- interpenetrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc interpenetrationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha