Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interpenetrant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thâm nhập lẫn nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mutually penetrating
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
penetrant
AI
1
Thâm nhập lẫn nhau
1
Thâm nhập lẫn nhau
1
Thâm nhập lẫn nhau