Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interommatidial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa ommatidia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between ommatidia
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
ommatidial
AI
1
Giữa ommatidia
1
Giữa ommatidia
1
Giữa ommatidia