Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
internostril
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa lỗ mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between the nostrils.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
nostril
AI
1
Giữa lỗ mũi
1
Giữa lỗ mũi
1
Giữa lỗ mũi