Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
internal structure
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
n
ˈ
t
ɜɹ.
n
ə
l
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc nội bộ, bố trí bên trong
danh từ
arrangement of parts inside something
Ví dụ
The
internal
structure
of
the
atom
determines
its
properties
.
Cấu trúc nội bộ của nguyên tử quyết định tính chất của nó.
AI
1
Cấu trúc nội bộ
1
Cấu trúc nội bộ
1
Cấu trúc nội bộ