Dịch

internal structure

danh từ (noun)
US/ɪnˈtɜɹ.nəl ˈstɹʌktʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc nội bộ, bố trí bên trongdanh từarrangement of parts inside something

Ví dụ

  • .Cấu trúc nội bộ của nguyên tử quyết định tính chất của nó.

AI