Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
internal sandhi
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
l
ˈ
s
ʌ
n
d
i
/
US
/
ɪ
n
ˈ
t
ɜɹ.
n
ə
l
ˈ
s
ɑ
n
d
i
/
Nghĩa chính
1
Sandhi xảy ra ở ranh giới hình vị bên trong một từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sandhi that occurs at morpheme boundaries inside of a word.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
external sandhi
AI
1
Sandhi xảy ra ở ranh giới hình vị bên trong một từ
1
Sandhi xảy ra ở ranh giới hình vị bên trong một từ
1
Sandhi xảy ra ở ranh giới hình vị bên trong một từ