Dịch

internal reconstruction

danh từ (noun)
UK/ɪnˈtɜː.nəl ˌɹiːkənˈstɹʌkʃən/US/ɪnˈtɜɹ.nəl ˌɹikənˈstɹʌkʃən/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp tái tạo lại một dạng ngôn ngữ trước đó chỉ sử dụng bằng chứng từ ngôn ngữ đó, trái ngược với phương pháp so sánhdanh từkhông đếm được (uncountable)A method of reconstructing an earlier form of a language using only evidence from that language, as opposed to the comparative method.
  2. Sự tái thiết được tạo ra bằng cách nàydanh từđếm được (countable)A reconstruction created by this means.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. internal reconstructionDạng gốc (base form)
  2. internal reconstructionsSố nhiều (plural)

AI