Nghĩa chính
- Quá trình đốt nhiên liệu bên trong động cơ như động cơ diesel, tạo ra năng lượng trực tiếp chứ không phải từ bên ngoài như động cơ hơi nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process where fuel is burned within an engine such as a diesel engine, producing power directly as opposed to externally such as in a steam engine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internal combustion enginedanh từ | danh từ | Động cơ đốt trong |
| internal combustion enginedtính từ | tính từ | Có động cơ đốt trong |
Ví dụ
- .
- , .